Dịch

hot bench

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thẩm phán hoặc một ban giám khảo rất tích cực đặt câu hỏi trong một cuộc tranh luận bằng miệngdanh từA judge or panel of judges who are very active in asking questions during an oral argument.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hot benchDạng gốc (base form)
  2. hot benchesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . , .
  • ? ?

AI