Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hospicell
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tế bào mô đệm cổ trướng
danh từ
An ascitic stromal cell
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hospicell
Dạng gốc
(base form)
hospicell
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tế bào mô đệm cổ trướng
1
Tế bào mô đệm cổ trướng
1
Tế bào mô đệm cổ trướng