Dịch

hortonolite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại khoáng chất fayalite chứa magiedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A kind of magnesium-bearing fayalite mineral.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hortonoliteDạng gốc (base form)
  2. hortonolitesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc hortonolite

AI