Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
horsenostrilled
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có lỗ mũi lớn như của ngựa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Have large nostrils, like that of a horse.
AI
1
Có lỗ mũi lớn như của ngựa
1
Có lỗ mũi lớn như của ngựa
1
Có lỗ mũi lớn như của ngựa