Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
horseriding
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc cưỡi ngựa để chơi thể thao hoặc giải trí; môn cưỡi ngựa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The practice of riding horses for sport or pleasure; equestrianism
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
horseback riding
Nguồn gốc
(etymology)
horse
+
riding
AI
1
môn cưỡi ngựa
1
môn cưỡi ngựa
1
môn cưỡi ngựa