Dịch

horned owl

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loài cú thuộc chi Bubo có nguồn gốc từ châu Mỹ, là một trong những loài cú lớn nhất, có hai chùm lông giống như sừng trên đầudanh từAn owl of the genus Bubo native to the Americas, among the largest types of owl, having two horn-like tufts of feathers on its head.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. horned owlDạng gốc (base form)
  2. horned owlsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

great horned owldanh từCác loài thuộc loài cú lớn Bubo virginianus, cư trú ở Bắc Mỹ, có chùm lông trên tai
lesser horned owlChưa có nghĩa
Magellanic horned owlChưa có nghĩa

AI