Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hormonic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
(thuộc) Hoocmon; có tính chất Hoocmon
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to hormones.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
hormonic
phyto
hormonic
Chưa có nghĩa
AI
1
(thuộc) Hoocmon
1
(thuộc) Hoocmon
1
(thuộc) Hoocmon