Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hooverizing
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành động của động từ hooverize
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The action of the verb to hooverize.
AI
1
Hành động của động từ hooverize
1
Hành động của động từ hooverize
1
Hành động của động từ hooverize