Dịch

hoovering

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động làm sạch bằng máy hút bụidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of cleaning using a vacuum cleaner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hooveringDạng gốc (base form)
  2. hooveringsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI