hoovering
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động làm sạch bằng máy hút bụidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of cleaning using a vacuum cleaner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hooveringDạng gốc (base form)
- hooveringsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .