Dịch

hooker-on

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự treo cổ, hoặc khởi phátdanh từA hanger-on, or onsetter.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. hooker-onDạng gốc (base form)
  2. hookers-on (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI