Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
hoodman-blind
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trò chơi bịt mắt bắt dê
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The game of blind man's buff.
Ví dụ
What
devil
was't
That
thus
hath
cozened
you
at
hoodman-blind
?
AI
1
Trò chơi bịt mắt bắt dê
1
Trò chơi bịt mắt bắt dê
1
Trò chơi bịt mắt bắt dê