Dịch

hongeohoe

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Món cá đuối lên men của Hàn Quốc, nổi tiếng với mùi nồng nặcdanh từkhông đếm được (uncountable)A Korean dish of fermented skate, known for its strong smell.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hàn홍어회(洪魚膾)hong'eohoe

AI