Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
homopterous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến Homoptera, một phân bộ trước đây của côn trùng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to the Homoptera, a former suborder of insects.
AI
1
Liên quan đến Homoptera
1
Liên quan đến Homoptera
1
Liên quan đến Homoptera