Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
homoousianism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Niềm tin của những người đồng tính
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The beliefs of the homoousians.
AI
1
Niềm tin của những người đồng tính
1
Niềm tin của những người đồng tính
1
Niềm tin của những người đồng tính