Dịch

homodynamous

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến, hoặc liên quan đến, đồng âmtính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to, or involving, homodynamy.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

AI