Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
homodynamous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến, hoặc liên quan đến, đồng âm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Pertaining to, or involving, homodynamy.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
homodynamic
Ví dụ
successive
or
homodynamous
parts
in
plants
and
animals
AI
1
Liên quan đến
1
Liên quan đến
1
Liên quan đến