Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
homocerc
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với homocercal
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of homocercal.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
homocerc
homocerc
y
Việc sở hữu một cái đuôi đồng nhất (đối xứng) (của một con cá)
danh từ
homocerc
al
Có vây đuôi đồng hình
tính từ
homocerc
ality
Chất lượng của homocercal
danh từ
AI
1
Đồng nghĩa với homocercal
1
Đồng nghĩa với homocercal
1
Đồng nghĩa với homocercal