Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
homeworlder
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cư dân của thế giới quê hương
danh từ
An inhabitant of the homeworld.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
homeworlder
Dạng gốc
(base form)
homeworlder
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cư dân của thế giới quê hương
1
Cư dân của thế giới quê hương
1
Cư dân của thế giới quê hương