Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
homeopathism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với homeopathy
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of homeopathy.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
homeopathy
AI
1
Đồng nghĩa với homeopathy
1
Đồng nghĩa với homeopathy
1
Đồng nghĩa với homeopathy