home-grown
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Được trồng ở vườn nhà, v.v., chứ không phải ở nơi sản xuất nông nghiệp quy mô lớn hơntính từHaving been grown in one's home garden, etc., rather than in a larger agricultural production.
- Đã được sản xuất tại địa phươngtính từHaving been produced locally.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- home-grownDạng gốc (base form)
- more home-grownSo sánh hơn (comparative)
- most home-grownSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- .
- , .
- .