Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
home range
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khu vực mà động vật sống và di chuyển định kỳ
danh từ
the area in which an animal lives and moves periodically
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
home range
Dạng gốc
(base form)
home range
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Khu vực mà động vật sống và di chuyển định kỳ
1
Khu vực mà động vật sống và di chuyển định kỳ
1
Khu vực mà động vật sống và di chuyển định kỳ