Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
homalographic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem homolographic
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of a map, equal-area.
AI
1
Xem homolographic
1
Xem homolographic
1
Xem homolographic