Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
holophytism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thuộc tính của một holophyte
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The property of being a holophyte.
Nguồn gốc
(etymology)
holophyte
+
-ism
AI
1
Thuộc tính của một holophyte
1
Thuộc tính của một holophyte
1
Thuộc tính của một holophyte