Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hologrammatically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo kiểu ba chiều
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a hologrammatic fashion.
Nguồn gốc
(etymology)
hologrammatic
+
-ally
AI
1
Theo kiểu ba chiều
1
Theo kiểu ba chiều
1
Theo kiểu ba chiều