Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
holistics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc sử dụng phương pháp tiếp cận tổng thể; chủ nghĩa toàn diện
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The use of a holistic approach; holism.
AI
1
chủ nghĩa toàn diện
1
chủ nghĩa toàn diện
1
chủ nghĩa toàn diện