Dịch

holistic approach

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cách tiếp cận toàn diện, phương pháp tổng thểdanh từconsidering all parts together

Ví dụ

  • .Chúng ta cần cách tiếp cận toàn diện để giải quyết khủng hoảng khí hậu.

AI