Dịch

holder-on

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người giữ vữngdanh từOne who holds on.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. holder-onDạng gốc (base form)
  2. holders-on (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI