Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hoke up
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Xây dựng; tạo ra một ấn tượng tốt hơn, sai lầm về một cái gì đó
động từ
To elaborate; to give a better, false impression of something
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hoke up
Nguyên thể
(infinitive)
hoke
s up
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
hoke
d up
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
hok
ing up
Phân từ I
(present participle)
AI
1
Xây dựng
1
Xây dựng
1
Xây dựng