Dịch

hoggism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với hoggishnessdanh từSynonym of hoggishness.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

whole-hoggismdanh từNiềm tin hoặc thực hành một cái gì đó mà không cần dự trữ; đi hết con lợn

AI