Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hogging frame
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khung hình hog
danh từ
hogframe
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hogging frame
Dạng gốc
(base form)
hogging frame
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Khung hình hog
1
Khung hình hog
1
Khung hình hog