Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hogger pump
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Máy bơm cao nhất trong hầm mỏ
danh từ
The uppermost pump in the pit of a mine.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hogger pump
Dạng gốc
(base form)
hogger pump
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Máy bơm cao nhất trong hầm mỏ
1
Máy bơm cao nhất trong hầm mỏ
1
Máy bơm cao nhất trong hầm mỏ