Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hogchoke
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với hogchoker
danh từ
Synonym of hogchoker.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
hogchoke
hogchoke
r
Trinectes maculatus, một loài cá dẹt nhỏ được tìm thấy dọc theo bờ biển một số vùng của Bắc Mỹ
danh từ
AI
1
Đồng nghĩa với hogchoker
1
Đồng nghĩa với hogchoker
1
Đồng nghĩa với hogchoker