hog's bread
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với sowbreaddanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of sowbread.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hog's breadDạng gốc (base form)
- hog's breadsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa