Dịch

hog's bread

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với sowbreaddanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of sowbread.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hog's breadDạng gốc (base form)
  2. hog's breadsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI