Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hog badger
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Eurasian badger
danh từ
Synonym of Eurasian badger.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Eurasian badger
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
tejón porcino
giống đực
Lửng lợn (Arctonyx)
AI
1
Đồng nghĩa với Eurasian badger
1
Đồng nghĩa với Eurasian badger
1
Đồng nghĩa với Eurasian badger