Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hoboy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hautboy hoặc oboe
danh từ
A hautboy or oboe.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hoboy
Dạng gốc
(base form)
hoboy
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Pháp
hautbois
AI
1
Hautboy hoặc oboe
1
Hautboy hoặc oboe
1
Hautboy hoặc oboe