Dịch

hoboy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hautboy hoặc oboedanh từA hautboy or oboe.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hoboyDạng gốc (base form)
  2. hoboysSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháphautbois

AI