Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hobbitry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thế giới của người hobbit; hobbit nói chung
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The world of hobbits; hobbits collectively.
AI
1
Thế giới của người hobbit
1
Thế giới của người hobbit
1
Thế giới của người hobbit