hit batsman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người đánh bóng bị một quả bóng ném trúng và kết quả là được hưởng quả bóng đầu tiêndanh từA batter who is hit by a pitched ball, and is awarded first base as a result.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- hit batsmanDạng gốc (base form)
- hit batsmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)