Dịch

histrionically

C2trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Có vẻ như đóng kịchtrạng từIn a histrionic manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. histrionicallyDạng gốc (base form)
  2. more histrionicallySo sánh hơn (comparative)
  3. most histrionicallySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Mẹ hét câu hỏi cuối cùng với đôi tay giơ lên cao một cách kịch tính.

AI