histrionically
C2trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Có vẻ như đóng kịchtrạng từIn a histrionic manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- histrionicallyDạng gốc (base form)
- more histrionicallySo sánh hơn (comparative)
- most histrionicallySo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
histrionic-ally
Ví dụ
- .Mẹ hét câu hỏi cuối cùng với đôi tay giơ lên cao một cách kịch tính.