Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
historianess
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nữ sử gia
danh từ
A female historian.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
historianess
Dạng gốc
(base form)
historianess
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
historian
+
-ess
AI
1
Nữ sử gia
1
Nữ sử gia
1
Nữ sử gia