Dịch

hist. n.

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của historical notedanh từAbbreviation of historical note.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. hist. n.Dạng gốc (base form)
  2. hist. nn. (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI