Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
his sable Majesty
cụm từ
(phrase)
Nghĩa chính
1
Ma vương
cụm từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
魔王
mó wáng
Ma vương, kẻ ác, kẻ đầu sỏ
AI
1
Ma vương
1
Ma vương
1
Ma vương