Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hippeastrum
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại cây ở Nam Mỹ thuộc họ thủy tiên
danh từ
Any plant of the genus Hippeastrum.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hippeastrum
Dạng gốc
(base form)
hippeastrum
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loại cây ở Nam Mỹ thuộc họ thủy tiên
1
Loại cây ở Nam Mỹ thuộc họ thủy tiên
1
Loại cây ở Nam Mỹ thuộc họ thủy tiên