hip hopera
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bản nhạc hoặc album nhạc rap hoặc hip-hop có hình thức operadanh từA rap or hip-hop musical piece or album which takes an operatic form.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hip hoperaDạng gốc (base form)
- hip hoperasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
hip hopopera
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)