Dịch

hill-fort

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Pháo đài thời tiền sử được xây dựng trên một ngọn đồidanh từA prehistoric fortification constructed on a hill.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hill-fortDạng gốc (base form)
  2. hill-fortsSố nhiều (plural)

AI