Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hill-fort
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Pháo đài thời tiền sử được xây dựng trên một ngọn đồi
danh từ
A prehistoric fortification constructed on a hill.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hill-fort
Dạng gốc
(base form)
hill-fort
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Pháo đài thời tiền sử được xây dựng trên một ngọn đồi
1
Pháo đài thời tiền sử được xây dựng trên một ngọn đồi
1
Pháo đài thời tiền sử được xây dựng trên một ngọn đồi