Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hiker's rash
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với golfer's vasculitis
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of golfer's vasculitis.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
golfer's vasculitis
AI
1
Đồng nghĩa với golfer's vasculitis
1
Đồng nghĩa với golfer's vasculitis
1
Đồng nghĩa với golfer's vasculitis