Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
hijaber
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đội khăn trùm đầu
danh từ
One who wears a hijab.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hijaber
Dạng gốc
(base form)
hijaber
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
In
2007,
after
graduating
with
a
degree
in
political
science
from
the
University
of
Indonesia
,
she
was
working
for
a
market
research
company
when
her
boss
told
her
,
“
You
are
a
hijaber
,
but
you
need
to
present
yourself
in
a
good
way
.”
AI
1
Người đội khăn trùm đầu
1
Người đội khăn trùm đầu
1
Người đội khăn trùm đầu