highwire walking
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động giữ thăng bằng và đi qua một sợi dây hoặc sợi dây căng chặt được nâng cao so với mặt đấtdanh từkhông đếm được (uncountable)The act of balancing and walking across a tightly stretched wire or rope that is elevated high above the ground.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)