Dịch

higherarchy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Eggcorn của hệ thống phân cấpdanh từEggcorn of hierarchy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. higherarchyDạng gốc (base form)
  2. higherarchiesSố nhiều (plural)

AI