Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
higherarchy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Eggcorn của hệ thống phân cấp
danh từ
Eggcorn of hierarchy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
higherarchy
Dạng gốc
(base form)
higherarch
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Eggcorn của hệ thống phân cấp
1
Eggcorn của hệ thống phân cấp
1
Eggcorn của hệ thống phân cấp