Dịch

high-strung

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Lo lắng; phấn khích hoặc dễ bị kích độngtính từNervous; anxious; excited or excitable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. high-strungDạng gốc (base form)
  2. higher-strung (bất quy tắc)So sánh hơn (comparative)
  3. highest-strung (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)

So sánh hơn và so sánh nhất không theo quy tắc.

Ví dụ

  • . - .
  • .

AI