high-speed
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Cao tốctính từThat operates, moves or takes place at a greater than normal speed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- high-speedDạng gốc (base form)
- higher-speed (bất quy tắc)So sánh hơn (comparative)
- highest-speed (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)
So sánh hơn và so sánh nhất không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| high-speed raildanh từ | danh từ | Đường sắt cao tốc |
| high-speed blender | Máy xay công suất lớn | |
| high-speed broadband | Mạng băng thông rộng tốc độ cao | |
| high speed steeldanh từ | danh từ | Thép gió |
| high-speed steel | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- Dead-man's , , quick-acting compressed-air , .
- .
- .
Xuất hiện ở từ khác
- 快速Tiếng Trungtương đương