Dịch

high-powered

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Sở hữu sức mạnh thể chất hoặc chính trị to lớntính từPossessing great physical or political power.
  2. Mạnh mẽ và tràn đầy năng lượngtính từVigorous and energetic.
  3. Của một thiết bị có khả năng phóng đại lớntính từOf an instrument, capable of great magnification.
  4. Về một loại vũ khí, cỡ nòng hoặc sức mạnh vượt quá ngưỡng thông thườngtính từOf a weapon, of a caliber or power that exceeds the typical threshold.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. high-poweredDạng gốc (base form)
  2. higher-powered (bất quy tắc)So sánh hơn (comparative)
  3. highest-powered (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)

So sánh hơn và so sánh nhất không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .

AI