high-powered
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Sở hữu sức mạnh thể chất hoặc chính trị to lớntính từPossessing great physical or political power.
- Mạnh mẽ và tràn đầy năng lượngtính từVigorous and energetic.
- Của một thiết bị có khả năng phóng đại lớntính từOf an instrument, capable of great magnification.
- Về một loại vũ khí, cỡ nòng hoặc sức mạnh vượt quá ngưỡng thông thườngtính từOf a weapon, of a caliber or power that exceeds the typical threshold.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- high-poweredDạng gốc (base form)
- higher-powered (bất quy tắc)So sánh hơn (comparative)
- highest-powered (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)
So sánh hơn và so sánh nhất không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ví dụ
- .
- .